cherry stone

cherry stone

A child carefully places a cherry stone on a small pile of soil.

Định nghĩa

Danh từ: cherry stone hột/quả hạch của quả anh đào, tức phần cứng, hạt bên trong, nằmgiữa quả anh đào. Đây bộ phận không ăn được thường được bỏ đi khi chế biến.

dụ sử dụng
  • (Hãy cẩn thận đừng cắn phải hột anh đào.)
  • ( trẻ nhổ hột anh đào ra vườn.)
  • (Tôi vô tình nuốt một hột anh đào khi đang ăn trái cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to remove the cherry stone": bỏ hột anh đào (thường dùng trong nấu ăn).

    • You need to remove the cherry stone before baking the pie. (Bạn cần bỏ hột anh đào trước khi nướng bánh pie.)
  • "cherry stone as a craft material": hột anh đào dùng làm vật liệu thủ công.

    • In some cultures, cherry stones are carved into small ornaments. (Trong một số nền văn hóa, hột anh đào được chạm khắc thành đồ trang trí nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Cherry pit (n): hột anh đào (từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ).

    • The cherry pit is very hard and can damage teeth. (Hột anh đào rất cứng có thể làm hỏng răng.)
  • Stone fruit (n): quả hạch (như đào, mận, anh đào).

    • Cherries are classified as stone fruits. (Anh đào được xếp vào loại quả hạch.)
Từ đồng nghĩa
  • Cherry pit: hột anh đào (thường dùng trong ngữ cảnh hàng ngày).
  • Cherry kernel: nhân hột anh đào (phần bên trong vỏ cứng, hiếm khi dùng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pit out: lấy hột ra (thường dùng cho quả hạch).
    • She pitted out the cherries before making jam. ( ấy lấy hột anh đào ra trước khi làm mứt.)
Thành ngữ liên quan
  • "Not worth a cherry stone": không đáng giá một hột anh đàochỉgiá trị).
    • That old promise is not worth a cherry stone. (Lời hứa đó chẳng đáng giá một hột anh đào.)

Từ gần giống

Từ chứa "cherry stone"